请输入您要查询的越南语单词:
单词
板书
释义
板书
[bǎnshū]
1. viết bảng。在黑板上写字。
需要板书的地方,在备课时都作了记号。
những chỗ cần viết bảng, lúc chuẩn bị giáo án đều có làm ký hiệu.
2. trình bày bảng; viết bảng; trình bày bài giảng trên bảng (lúc thầy giảng bài)。指教师在黑板上写的字。
随便看
试图
试场
试工
试想
试手
试探
试点
试用
试看
试管
试纸
试药
试行
试车
试金石
试销
试问
试院
终生
终究
终端
终结
终老
终身
终霜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:29:36