请输入您要查询的越南语单词:
单词
运销
释义
运销
[yùnxiāo]
đưa đi bán; vận chuyển hàng hoá đi bán; chuyển đi bán。把货物运到别处销售。
运销全国
đưa đi bán trong cả nước.
运销水果
trái cây đem đi bán
随便看
消除
消食
消魂
涉
涉及
涉外
涉嫌
涉猎
涉禽
涉笔
涉讼
涉足
涊
涌
涌流
涌现
涎
涎水
涎皮赖脸
涎着脸
涐
涑
涓
涓埃
涓涓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:32:55