请输入您要查询的越南语单词:
单词
不殆
释义
不殆
[bùdài]
không thua; không nguy hiểm。不危险,不会失败。
知彼知己者,百战不殆。
biết người biết ta, trăm trận không thua.
随便看
鳍足目
鳎
鳏
鳏夫
鳏寡孤独
鳏鱼
鳐
鳑
鳑鮍
鳒
鳓
鳔
鳔胶
鳕
鳖
鳖裙
鳗
鳗鲡
鳘
鳙
鳚
鳛
鳜
鳝
鳞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:31:37