请输入您要查询的越南语单词:
单词
嗵
释义
嗵
[tōng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 13
Hán Việt: THÔNG
thình thình; thình thịch (từ tượng thanh)。象声词。
他嗵嗵地往前走。
anh ấy thình thịch tiến lên phía trước.
心嗵嗵直跳。
tim đập thình thịch.
随便看
到点
到职
到达
到顶
到齐
刲
刳
刵
制
制件
制伏
制作
制冷
制剂
制动
制动器
制品
制图
制备
制定
制导
制度
制式教练
制服
制服呢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:50:14