请输入您要查询的越南语单词:
单词
嗵
释义
嗵
[tōng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 13
Hán Việt: THÔNG
thình thình; thình thịch (từ tượng thanh)。象声词。
他嗵嗵地往前走。
anh ấy thình thịch tiến lên phía trước.
心嗵嗵直跳。
tim đập thình thịch.
随便看
黎
黎巴嫩
黎族
黎明
黎民
黎锦
黎黑
黏
黏儿
黏合剂
黏土
黏度
黏涎
黏涎子
黏液
黏液性水肿
黏着
黏着力
黏着语
黏糊
黏结
黏胶纤维
黏膜
黏菌
黏虫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:12