请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘎嘎
释义
嘎嘎
[gāgā]
cạc cạc; cạp cạp; quang quác; quác quác (từ tượng thanh, tiếng vịt, nhạn kêu)。象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音。也作呷呷。
[gá·ga]
cái 'cá' (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái 'cá'。同'尜尜'。
随便看
浅闻
浅陋
浅露
浅鲜
浆
浆挹
浆掖
浆果
浆洗
浆液
浆膜
浇
浇头
浇料
浇水
浇汁
浇注
浇湿
浇漓
浇灌
浇筑
浇薄
浇铸
浈
浉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 22:59:49