请输入您要查询的越南语单词:
单词
不满
释义
不满
[bùmǎn]
bất mãn; không vừa lòng。不满意。
不满情绪
lòng bất mãn
人们对不关心群众疾苦的做法极为不满。
mọi người bất mãn với cách làm không đếm xỉa gì đến nỗi khổ của quần chúng
随便看
鬼头鬼脑
鬼子
鬼屋
鬼怪
鬼才
鬼把戏
鬼摸脑壳
鬼斧神工
鬼机灵
鬼混
鬼火
鬼点子
鬼物
鬼画符
鬼眨眼
鬼神
鬼祟
鬼笔
鬼胎
鬼脸
鬼蜮
鬼蜮伎俩
鬼话
鬼谷子
鬼迷心窍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:25:14