请输入您要查询的越南语单词:
单词
不满
释义
不满
[bùmǎn]
bất mãn; không vừa lòng。不满意。
不满情绪
lòng bất mãn
人们对不关心群众疾苦的做法极为不满。
mọi người bất mãn với cách làm không đếm xỉa gì đến nỗi khổ của quần chúng
随便看
刊行
刊载
树莓
树蛙
树蜂
树行子
树阴
树阴凉儿
树鼩
栒
栒子木
栓
栓剂
栓塞
栓子
栓皮
栓皮栎
栔
栖
栖息
栖止
槟榔
槠
槥
槭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:28:45