请输入您要查询的越南语单词:
单词
不爽
释义
不爽
[bùshuǎng]
1. khó chịu; bực dọc; không sảng khoái。(身体、心情)不爽快。
2. không sai; đúng đắn; chính xác; xác đáng。 没有差错。
毫厘不爽
không sai một li
屡试不爽
mười lần chẳng sai; lần nào cũng đúng
随便看
编发
编号
编外
编审
编导
编年体
编年史
编录
编户
编排
编撰
编次
编派
编目
编码
编磬
编程序
编简
编纂
编组
编织
编织品
编结
编缀
编者
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:31:21