请输入您要查询的越南语单词:
单词
不爽
释义
不爽
[bùshuǎng]
1. khó chịu; bực dọc; không sảng khoái。(身体、心情)不爽快。
2. không sai; đúng đắn; chính xác; xác đáng。 没有差错。
毫厘不爽
không sai một li
屡试不爽
mười lần chẳng sai; lần nào cũng đúng
随便看
长江三峡
长江三角洲
长沙
长河
长治久安
长法
长波
长活
长烟
长物
长班
长生
长生不老
长生果
长白山
长相
长眠
长矛
长短
长短句
长石
长空
长笛
长策
长篇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:53