请输入您要查询的越南语单词:
单词
不爽
释义
不爽
[bùshuǎng]
1. khó chịu; bực dọc; không sảng khoái。(身体、心情)不爽快。
2. không sai; đúng đắn; chính xác; xác đáng。 没有差错。
毫厘不爽
không sai một li
屡试不爽
mười lần chẳng sai; lần nào cũng đúng
随便看
正果
正桥
正梁
正楷
正步
正殿
正比
正比例
正气
正法
正派
正点
正片
正片儿
正牌
正犯
正理
正电
正直
正眼
正确
正经
正经八百
正统
正职
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:08:17