请输入您要查询的越南语单词:
单词
不甘
释义
不甘
[bùgān]
không cam lòng; không cam chịu; không chịu。不甘心;不情愿。
不甘落后
không chịu bị lạc hậu
不甘示弱
không cam chịu yếu kém thua người
不甘做奴隶
không chịu làm nô lệ
随便看
隐括
隐晦
隐没
隐然
隐现
隐疾
隐痛
隐瞒
隐私
隐秘
隐约
隐花植物
隐蔽
隐藏
隐血
隐衷
隐讳
隐语
隐身
隐身草
隐逸
隐避
隐隐
隐隐约约
隑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:04