请输入您要查询的越南语单词:
单词
不甘
释义
不甘
[bùgān]
không cam lòng; không cam chịu; không chịu。不甘心;不情愿。
不甘落后
không chịu bị lạc hậu
不甘示弱
không cam chịu yếu kém thua người
不甘做奴隶
không chịu làm nô lệ
随便看
饥肠
饥荒
蓬茸
蓬荜增辉
蓬莱
蓬蒿
蓬蓬
蓬门荜户
蓰
蓷
蓺
蓼
蓼蓝
蓿
蔀
蔂
蔊
蔌
蔑
蔑视
蔓
蔓延
蔓生植物
蔓草
蔓菁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:12