请输入您要查询的越南语单词:
单词
不用
释义
不用
[bùyòng]
không cần; khỏi cần; khỏi phải。表示事实上没有必要。
不用介绍了,我们早就认识了。
khỏi phải giới thiệu, chúng tôi đã biết nhau lâu rồi
大家都是自己人,不用客气。
mọi người đều là người nhà cả, không cần khách sáo
参看
甭
béng。
随便看
萝
萝卜
萝卜花
萝艻
萤
营
营业
营业员
营业税
营养
营养元素
营养素
营利
营办
营区
营地
营垒
营寨
营帐
营建
营房
营救
营火
营火会
营生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:23