请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘴碎
释义
嘴碎
[zuǐsuì]
lắm mồm; nói nhiều; nói lôi thôi。说话啰嗦。
老太太嘴碎,遇事总爱唠叨。
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
随便看
追查
追根
追根究底
追歼
追比
追求
追溯
追究
追缉
追缴
追肥
追补
追认
追记
追诉
追询
追购
追赃
追赠
追赶
追踪
追还
追述
追逐
追逼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/7 9:48:29