请输入您要查询的越南语单词:
单词
不知天高地厚
释义
不知天高地厚
[bùzhītiāngāodìhòu]
không biết trời cao đất dầy; kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại; không biết mức độ nghiêm trọng của sự tình; coi trời bằng vung; kiêu căng ngạo mạn。形容见识短浅,狂妄自大。
随便看
胪
胪列
胪陈
胫
胫骨
胬
胬肉
胭
胭脂
胯
胯裆
胯骨
胰
胰子
胰岛素
胰液
胰腺
胱
胲
胳
胳膊
胳膊拧不过大腿
胳膊肘子
胳膊肘朝外拐
胳膊腕子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 11:35:00