请输入您要查询的越南语单词:
单词
进项
释义
进项
[jìn·xiang]
tiền thu; khoản thu; tiền thu nhập。收入的钱。
社员的进项普遍有了增加。
tiền thu nhập của các xã viên đã tăng lên một cách khá phổ biến
随便看
回耗
回聘
回肠
回肠荡气
回航
回茬
回荡
回落
回血
回见
回访
回话
回请
回赠
回跌
回路
回身
回转
回转仪
回软
回迁
回返
回还
回述
回避
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 0:08:36