请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 进项
释义 进项
[jìn·xiang]
 tiền thu; khoản thu; tiền thu nhập。收入的钱。
 社员的进项普遍有了增加。
 tiền thu nhập của các xã viên đã tăng lên một cách khá phổ biến
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/29 4:59:41