请输入您要查询的越南语单词:
单词
进项
释义
进项
[jìn·xiang]
tiền thu; khoản thu; tiền thu nhập。收入的钱。
社员的进项普遍有了增加。
tiền thu nhập của các xã viên đã tăng lên một cách khá phổ biến
随便看
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
生光
生养
生冷
生凑
生分
生前
生力军
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 4:25:13