请输入您要查询的越南语单词:
单词
打仗
释义
打仗
[dǎzhàng]
đánh trận; đánh nhau; đánh (trận); giao chiến; tác chiến; đánh giặc。进行战争;进行战斗。
我们在生产战线上打了个漂亮仗。
trên mặt trận sản xuất, chúng ta đánh một trận giòn giã.
随便看
蝗虫
蝗蝻
蝘
蝙
蝙蝠
蝙蝠衫
蝜
蝠
蝣
蝤
蝤蛴
蝮
蝰
蝰蛇
蝲
蝲蛄
蝲蝲蛄
蝴
蝴蝶
蝴蝶梦
蝴蝶瓦
蝴蝶结
蝴蝶装
蝶
蝶泳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 1:47:12