请输入您要查询的越南语单词:
单词
打仗
释义
打仗
[dǎzhàng]
đánh trận; đánh nhau; đánh (trận); giao chiến; tác chiến; đánh giặc。进行战争;进行战斗。
我们在生产战线上打了个漂亮仗。
trên mặt trận sản xuất, chúng ta đánh một trận giòn giã.
随便看
婚嫁
婚宴
婚恋
婚期
婚检
婚生
婚生子女
婚礼
婚约
婚纱
婚配
婚龄
婞
婠
婢
婢女
婢子
婢学夫人
婥
婧
婪
婬
婳
婴
婴儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:50:36