请输入您要查询的越南语单词:
单词
蝜
释义
蝜
[fù]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 15
Hán Việt: PHỤ
con sâu nhỏ thích mang nặng (trong truyện ngụ ngôn của Liễu Tông Nguyên, đời Đường ở Trung Quốc)。(蝜蝂)寓言中说的一种好负重物的小虫(见于唐朝柳宗元《蝜蝂传》) 。
随便看
设法
设立
设置
设若
设计
设身处地
设防
访
访古
访员
访寻
访旧
访查
访求
访谈
访贫问苦
访问
诀
诀别
诀窍
诀要
证
证书
证人
证件
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:17