请输入您要查询的越南语单词:
单词
蝜
释义
蝜
[fù]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 15
Hán Việt: PHỤ
con sâu nhỏ thích mang nặng (trong truyện ngụ ngôn của Liễu Tông Nguyên, đời Đường ở Trung Quốc)。(蝜蝂)寓言中说的一种好负重物的小虫(见于唐朝柳宗元《蝜蝂传》) 。
随便看
垢污
垢泥
垢腻
垣
垤
垦
垦区
垦殖
垦种
垦荒
垧
垩
垫
垫上运动
垫付
垫圈
垫子
垫平
垫底儿
垫支
垫料
垫款
垫片
垫肩
垫背
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:24