请输入您要查询的越南语单词:
单词
别管
释义
别管
[biéguǎn]
连
bất kể; bất luận; cho dù; bất cứ; dù。跟'无论'相同。
别管是谁,一律按原则办事。
cho dù là ai chăng nữa, cũng đều phải làm theo nguyên tắc.
随便看
武晹
武术
武松
武涯
武火
武生
武科
武职
武艺
武行
武装
武装力量
武装部队
歧
歧义
歧出
歧异
歧视
歧路
歧路亡羊
歧途
歪
歪打正着
歪斜
歪曲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:44