请输入您要查询的越南语单词:
单词
别馆
释义
别馆
[biéguǎn]
1. hành cung; biệt quán (cung điện vua chúa dùng khi vi hàng ngoài cung điện chính ở kinh thành ra)。帝王在京城主要宫殿以外的备巡幸用的宫室;离宫别馆。
2. biệt thự; vi-la。别墅。
3. nhà khách。招待宾客的住所。
随便看
八级工
八级工资制
八股
八节
八荒
八行书
八行纸
八表
八角
八言诗
八路军
八辈子
八阵图
八面光
八面圆
八面威风
八面山
八面玲珑
八面锋
八音
公
公主
公举
公之于众
公买公卖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:44:59