请输入您要查询的越南语单词:
单词
别馆
释义
别馆
[biéguǎn]
1. hành cung; biệt quán (cung điện vua chúa dùng khi vi hàng ngoài cung điện chính ở kinh thành ra)。帝王在京城主要宫殿以外的备巡幸用的宫室;离宫别馆。
2. biệt thự; vi-la。别墅。
3. nhà khách。招待宾客的住所。
随便看
挦
挨
挨个儿
挨户团
挨打
挨擦
挨次
挨肩儿
挨边
挨近
挨饿
挨饿受冻
挪
挪借
挪动
挪威
挪用
挪移
挪窝儿
挫
挫伤
挫折
挫败
挮
振
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:53:57