请输入您要查询的越南语单词:
单词
低下
释义
低下
[dīxià]
1. thấp; kém; thấp kém (trình độ sản xuất, kinh tế...)。(生产水平、经济地位等)在一般标准之下的。
能力低下
năng lực kém
技术水平低下。
trình độ kỹ thuật kém
2. thấp kém; thấp hèn; dung tục; hèn hạ; đê tiện。(品质、格调等)低俗。
情趣低下
tình cảm thấp hèn.
随便看
肯
肯塔基
肯定
肯尼亚
肯綮
肱
肱骨
育
育婴堂
育幼院
育才
育林
育种
育秧
育肥
育苗
育雏
育龄
肴
肴馔
肷
肸
肹
肺
肺动脉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:07:07