请输入您要查询的越南语单词:
单词
低下
释义
低下
[dīxià]
1. thấp; kém; thấp kém (trình độ sản xuất, kinh tế...)。(生产水平、经济地位等)在一般标准之下的。
能力低下
năng lực kém
技术水平低下。
trình độ kỹ thuật kém
2. thấp kém; thấp hèn; dung tục; hèn hạ; đê tiện。(品质、格调等)低俗。
情趣低下
tình cảm thấp hèn.
随便看
俸
俸禄
俸金
俺
俾
俾倪
俾斯麦
倅
倌
倍
倍儿
倍加
倍塔射线
倍塔粒子
倍增
倍数
倍赏
倍道
倍里尼
倏
倏地
倏忽
倒
倒不如
倒买倒卖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:44:52