请输入您要查询的越南语单词:
单词
到手
释义
到手
[dàoshǒu]
được; giành được; trong tay; trong tầm tay; nằm trong tay。拿到手;获得。
眼看就要到手的粮食,决不能让洪水冲走。
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.
随便看
耆绅
耆老
耇
耋
而
而且
而今
而况
而后
而已
耍
耍嘴皮子
耍奸
耍子
耍弄
耍心眼儿
耍把
耍无赖
耍滑
耍笑
耍笔杆
耍花招
耍花腔
耍贫嘴
耍赖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:13