请输入您要查询的越南语单词:
单词
到手
释义
到手
[dàoshǒu]
được; giành được; trong tay; trong tầm tay; nằm trong tay。拿到手;获得。
眼看就要到手的粮食,决不能让洪水冲走。
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.
随便看
多尔衮
多幕剧
多年生
多心
多情
多愁善感
多愁多病
多才
多才多艺
多数
多文为富
多方
多方位
多方面
多日
多早晚
多时
多晶体
多样
多棱镜
多此一举
多民族国家
多灾多难
多瑙河
多用
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 3:05:21