请输入您要查询的越南语单词:
单词
到手
释义
到手
[dàoshǒu]
được; giành được; trong tay; trong tầm tay; nằm trong tay。拿到手;获得。
眼看就要到手的粮食,决不能让洪水冲走。
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.
随便看
牍
牐
牒
牕
牗
牙
牙买加
牙侩
牙关
牙刷
牙医
牙口
牙周病
牙垢
牙婆
牙子
牙床
牙牌
牙牙
牙牙学语
牙疳
牙碜
牙签
牙粉
牙膏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:09:29