请输入您要查询的越南语单词:
单词
到手
释义
到手
[dàoshǒu]
được; giành được; trong tay; trong tầm tay; nằm trong tay。拿到手;获得。
眼看就要到手的粮食,决不能让洪水冲走。
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.
随便看
互生
互相
互补
互见
互让
互训
互质
互质数
互通
互通有无
亓
五
五一
五一劳动节
五中
五代
五伦
五体投地
五倍子
五倍子虫
五光十色
五内
五分制
五刑
五加
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 17:28:49