请输入您要查询的越南语单词:
单词
击破
释义
击破
[jīpò]
đánh bại; đánh tan; đập tan。打垮;打败。
各个击破。
đánh bại hết đợt này đến đợt khác.
随便看
琚
琛
琢
琢石
琢磨
琤
琤琤
琥
琦
琨
琪
琫
琬
琭
琮
琯
琰
琱
琲
琳
琳琅
琳琅满目
琴
琴书
琴师
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:07:15