请输入您要查询的越南语单词:
单词
函购
释义
函购
[hángòu]
gởi mua bằng thư; đặt mua qua thư từ; đặt mua hàng qua thư。用通信方式向生产或经营的单位购买。
函购电视英语教材。
gởi mua tài liệu tiếng Anh qua truyền hình
开展函购业务。
phát triển nghiệp vụ đặt mua hàng qua thư.
随便看
子细
子虚
子规
子路
子部
子金
子音
子鱼
子鸡
孑
孑孓
孑然
孑然一身
孑身
急转弯
急转直下
急进
急进主义
急迫
急速
急遽
急难
急需
急风
换算表
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 9:48:32