请输入您要查询的越南语单词:
单词
急转直下
释义
急转直下
[jízhuǎnzhíxià]
Hán Việt: CẤP CHUYỂN TRỰC HẠ
chuyển tiếp đột ngột; thay đổi đột ngột; chuyển biến bất ngờ; bẻ ngoặt (tình thế, kịch tính, bút pháp)。(形势、剧情、文笔等)突然转变,并且很快地顺势发展下去。
随便看
甜点
甜美
甜菜
甜蜜
甜言蜜语
甜面酱
甜食
甝
生
生业
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 1:58:13