| | | |
| [dàwáng] |
| | | 1. vua (nhà tư bản lũng đoạn nắm một ngành kinh tế)。指垄断某种经济事业的财阀。 |
| | | 石油大王 |
| | vua dầu lửa |
| | | 钢铁大王 |
| | vua gang thép |
| | | 2. vua; chúa (về một nghề gì đó)。指长于某种事情的人。 |
| | | 足球大王 |
| | vua bóng đá |
| | | 爆破大王 |
| | vua đánh mìn; vua đánh bọc phá |
| [dài·wang] |
| | | đại vương; thủ lĩnh (trong hát tuồng)。戏曲、旧小说中对国王或强盗首领的称呼。 |