请输入您要查询的越南语单词:
单词
鹤发童颜
释义
鹤发童颜
[hèfàtóngyán]
tóc bạc mặt hồng hào; già nhưng vẫn tráng kiện (tóc trắng như lông hạc, mặt hồng hào như mặt trẻ con, ý nói già nhưng tráng kiện.)。白白的头发,红红的面色。形容老年人气色好,有精神。也说童颜鹤发。
随便看
穗状花序
穗轴
穗选
渼
湃
湄
湄公河
湄南河
湉
湋
湍
湍急
湍流
湎
湑
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:55