请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 打斗
释义 打斗
[dǎdòu]
 tranh đấu; tranh giành; đánh nhau。打架争斗;厮打搏斗。
 影片中有警匪打斗的场面。
 trong phim có cảnh tên cướp và cảnh sát đánh nhau.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:24:45