请输入您要查询的越南语单词:
单词
恳切
释义
恳切
[kěnqiè]
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; khẩn khoản。诚恳而 会殷切。
恳切地希望得 到大家的帮助。
tha thiết hy vọng được sự giúp đỡ của mọi người.
言词恳切。
ngôn ngữ khẩn khoản.
情意恳切。
tấm lòng ân cần.
随便看
鷭
鷰
鸂
鸎
鸑
鸜
鸟
鸟儿
鸟害
鸟尽弓藏
鸟枪
鸟瞰
鸟类
鸟粪层
鸠
鸠合
鸠形鹄面
鸠集
鸡
鸡公
鸡公车
鸡内金
鸡冠
鸡冠子
鸡冠石
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 21:58:02