请输入您要查询的越南语单词:
单词
悲哀
释义
悲哀
[bēi'āi]
形
xót xa; đau xót trong lòng; bi ai; thương tâm; buồn đau。伤心,难过。侧重于内心的哀愁。
一种幻灭似的悲哀,抓住了他的心灵。
một nỗi thương tâm nát tan xiết lấy tâm hồn anh.
随便看
谿壑
豁
豁亮
豁免
豁免权
豁出
豁出去
豁口
豁嘴
豁子
豁朗
豁然
豁然开朗
豁荡
豁达
豆
豆乳
豆包
豆嘴儿
豆娘
豆子
豆汁
豆沙
豆油
豆浆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:36