请输入您要查询的越南语单词:
单词
定稿
释义
定稿
[dìnggǎo]
1. sửa bản thảo; hiệu đính。修改并确定稿子。
全书由主编定稿
toàn bộ quyển sách là do chủ biên sửa bản thảo.
2. bản thảo đã sửa chữa; bản thảo đã hiệu đính。修改后确定下来的稿子。
年内可把定稿交出版社。
trong năm nay phải đem bản thảo đã hiệu đính giao cho nhà xuất bản.
随便看
跚
跛
跛子
跛脚
跛行
跛鳖千里
距
距离
跞
跟
跟上
跟人
跟从
跟前
跟包
跟头
跟尾儿
跟屁虫
跟差
跟手
跟斗
跟梢
跟班
跟着
跟脚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:29:29