请输入您要查询的越南语单词:
单词
定稿
释义
定稿
[dìnggǎo]
1. sửa bản thảo; hiệu đính。修改并确定稿子。
全书由主编定稿
toàn bộ quyển sách là do chủ biên sửa bản thảo.
2. bản thảo đã sửa chữa; bản thảo đã hiệu đính。修改后确定下来的稿子。
年内可把定稿交出版社。
trong năm nay phải đem bản thảo đã hiệu đính giao cho nhà xuất bản.
随便看
贬损
贬斥
贬毁
贬职
贬词
贬谪
贬责
贬黜
购
购买
购买力
购办
购得
购物
购物中心
购置
购销
贮
贮备
贮存
贮木场
贮水
贮藏
贯
贯串
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/8/31 15:20:16