请输入您要查询的越南语单词:
单词
定稿
释义
定稿
[dìnggǎo]
1. sửa bản thảo; hiệu đính。修改并确定稿子。
全书由主编定稿
toàn bộ quyển sách là do chủ biên sửa bản thảo.
2. bản thảo đã sửa chữa; bản thảo đã hiệu đính。修改后确定下来的稿子。
年内可把定稿交出版社。
trong năm nay phải đem bản thảo đã hiệu đính giao cho nhà xuất bản.
随便看
同情
同意
同感
同房
同文
同时
同期
同样
同案犯
同步
同治
同流合污
同班
同甘共苦
同病相怜
同盟
同盟会
同盟军
同盟国
同窗
同等
同等学力
同类
同胞
同舟共济
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:15