请输入您要查询的越南语单词:
单词
定说
释义
定说
[dìngshuō]
nói chính xác; cách nói chính xác。确定的说法。
这种病的起因尚无定说。
nguyên nhân phát sinh của bệnh này vẫn chưa nói chính xác được.
随便看
钩针
钪
钫
钬
钭
钮
钯
钰
钱
钱串子
钱儿癣
钱币
钱庄
钱票
钱粮
钱谷
钱财
钱钞
钱龙
钲
钲鼓
钳
钳制
钳口结舌
钳子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:01:33