请输入您要查询的越南语单词:
单词
宝藏
释义
宝藏
[bǎozàng]
kho báu; kho tàng (của quý chôn giấu; thường dùng chỉ khoáng sản )。储藏的珍宝或财富,多指矿产。
发掘地下的宝藏
khai thác kho báu dưới lòng đất
民间艺术的宝藏真是无穷无尽
kho tàng nghệ thuật dân gian thực là vô cùng vô tận
随便看
三脚架
三色堇
三色版
三节
三花脸
三花螟
三藏
三角
三角函数
三角学
三角尺
三角形
三角恋爱
三角方程式
三角板
三角枫
三角洲
三角铁
三言两语
三轮车
三边形
三长两短
三顾茅庐
三魂七魄
上
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:34:13