请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 作艺
释义 作艺
[zuòyì]
 diễn xuất; trình diễn; biểu diễn (nghệ nhân)。旧时指艺人演出。
 她从十一岁起就登台作艺。
 từ năm mười một tuổi cô ấy đã lên sân khấu biểu diễn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/3 17:32:39