请输入您要查询的越南语单词:
单词
布衣
释义
布衣
[bùyī]
1. đồ vải; áo vải; quần áo vải。布衣服。
布衣蔬食 (形容生活俭补)
cơm rau áo vải (sống giản dị)
2. bình dân; hàn vi; dân thường (xưa chỉ thường dân thường mặc áo vải)。古时指平民(平民穿布衣)。
布衣出身
xuất thân bình dân
布衣之交
bạn thuở hàn vi
随便看
琉璃
琉璃球
琉璃瓦
琎
琏
琐
琐事
琐屑
琐碎
琐细
琖
琚
琛
琢
琢石
琢磨
琤
琤琤
琥
琦
琨
琪
琫
琬
琭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:48