请输入您要查询的越南语单词:
单词
有限
释义
有限
[yǒuxiàn]
1. có hạn; hữu hạn。有一定限度。
有限性
tính hữu hạn
有限责任
trách nhiệm hữu hạn
2. không nhiều; không cao (số lượng, trình độ)。数量不多;程度不高。
为数有限
với số lượng có hạn
我的文化水平有限。
trình độ văn hoá của tôi không cao.
随便看
富贵病
富贵荣华
富足
富饶
寐
寒
寒丝丝
寒伧
寒假
寒光
寒冬
寒冬腊月
寒冷
寒冽
寒凉
寒噤
寒士
寒峭
寒带
寒微
寒心
寒悸
寒意
寒战
寒星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:31:36