请输入您要查询的越南语单词:
单词
有限
释义
有限
[yǒuxiàn]
1. có hạn; hữu hạn。有一定限度。
有限性
tính hữu hạn
有限责任
trách nhiệm hữu hạn
2. không nhiều; không cao (số lượng, trình độ)。数量不多;程度不高。
为数有限
với số lượng có hạn
我的文化水平有限。
trình độ văn hoá của tôi không cao.
随便看
备耕
备至
备荒
备课
备鞍
复
复业
复习
复交
复仇
复会
复位
复信
复兴
复写
复写纸
复出
复分解
复刊
复利
复制
复制品
复印
复印机
复印纸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:02:14