请输入您要查询的越南语单词:
单词
帑
释义
帑
[tǎng]
Bộ: 巾 - Cân
Số nét: 8
Hán Việt: THẢNG
tiền trong kho; ngân khố; tiền nhà nước。国库里的钱财;公款。
国帑
tiền nhà nước
公帑
ngân khố; tiền của công; tiền của nhà nước
Ghi chú: 另见 "孥"nú
随便看
怒气
怒气填胸
怒涛
怒潮
怒火
怒火中烧
怒目
怒色
怒视
怔
怔忡
怔忪
怔怔
怔营
怕
怕事
怕人
怕生
怕羞
怖
怗
怙
怙恃
怙恶不悛
怛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:27:34