请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 左右开弓
释义 左右开弓
[zuǒyòukāigōng]
Hán Việt: TẢ HỮU KHAI CUNG
 tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc。比喻两手轮流做同一动作,或者左边一下右边一下做同一动作。也指同时做几项工作。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 7:22:59