请输入您要查询的越南语单词:
单词
左顾右盼
释义
左顾右盼
[zuǒgùyòupàn]
nhìn ngang nhìn dọc; nhìn ngang nhìn ngửa; trông trước trông sau。向左右两边看。
他走得很慢,左顾右盼,像在寻找什么。
anh ấy đi chậm quá, nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm kiếm cái gì.
随便看
剖面图
剚
剜
剜肉医疮
剞
剞厥
剟
剡
剥
剥削
剥削者
剥削阶级
剥啄
剥夺
剥离
剥落
剥蚀
剧
剧作家
剧务
剧变
剧团
剧场
剧情
剧本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:21