请输入您要查询的越南语单词:
单词
左顾右盼
释义
左顾右盼
[zuǒgùyòupàn]
nhìn ngang nhìn dọc; nhìn ngang nhìn ngửa; trông trước trông sau。向左右两边看。
他走得很慢,左顾右盼,像在寻找什么。
anh ấy đi chậm quá, nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm kiếm cái gì.
随便看
烦扰
烦文
烦杂
烦琐
烦琐哲学
烦腻
烦言
烦请
烦躁
烦闷
烦难
烧
烧伤
烧化
烧卖
烧夷弹
烧心
烧心壶
烧料
烧杯
烧毁
烧火
烧灼
烧焊
烧瓶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:04:58