请输入您要查询的越南语单词:
单词
放送
释义
放送
[fàngsòng]
truyền; đưa; phát; phát thanh。播送。
放送音乐
phát nhạc; phát thanh âm nhạc.
放送大会实况录音。
đưa tin tại chỗ tình hình cuộc họp; phát đi phần ghi lại thực trạng của đại hội.
随便看
界桩
界沟
界河
界石
界碑
界约
界纸
界线
界说
界限
界限量规
界面
畎
畎亩
畏
畏友
畏忌
畏怯
畏惧
畏缩
畏缩不前
畏罪
畏罪潜逃
畏葸
畏途
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 7:05:47