请输入您要查询的越南语单词:
单词
放送
释义
放送
[fàngsòng]
truyền; đưa; phát; phát thanh。播送。
放送音乐
phát nhạc; phát thanh âm nhạc.
放送大会实况录音。
đưa tin tại chỗ tình hình cuộc họp; phát đi phần ghi lại thực trạng của đại hội.
随便看
销行
销路
销钉
销铄
销魂
锁
锁匙
锁匠
锁国
锁钥
锁链
锁骨
锂
谐和
谐声
谐戏
谐振
谐美
谐谑
谐音
谑
谒
谒见
谓
谓语
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:59