请输入您要查询的越南语单词:
单词
拘板
释义
拘板
[jūbǎn]
方
ngượng ngùng; dè dặt; gò bó; bó buộc; không tự nhiên; câu nệ (cử động hoặc lời nói); cứng; không thay đổi。(举动或谈话)拘束呆板;不活泼。
待人接物有些拘板。
đối đãi có phần dè dặt.
自己人随便谈话,不必这么拘板。
anh em chúng mình cả, đừng dè dặt như vậy.
随便看
灼灼
灼烧
灼热
灼痛
灼见
灾
灾变
灾害
灾异
灾患
灾情
灾殃
灾民
灾祸
灾荒
灾难
灿
灿烂
灿烂夺目
灿然
灿然一新
炀
炁
炅
炆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:37:37