请输入您要查询的越南语单词:
单词
拘谨
释义
拘谨
[jūjǐn]
thận trọng; cẩn trọng; chặt chẽ; cẩn thận (ngôn ngữ, hành động)。(言语、行动)过分谨慎;拘束。
他是个拘谨的人,不好高谈阔论。
anh ấy là người cẩn trọng, không thích khoác lác.
随便看
嘴巴
嘴快
嘴懒
嘴损
嘴是两张皮
嘴松
嘴甜
嘴皮子
嘴直
嘴硬
嘴碎
嘴稳
嘴笨
嘴紧
嘴脸
嘴角
嘴贫
嘴软
嘴里牙多
嘴长
嘴馋
嘶
嘶哑
嘷
嘹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 1:18:02