请输入您要查询的越南语单词:
单词
拨冗
释义
拨冗
[bōrǒng]
动
bớt chút thì giờ; nhín chút thì giờ (lời khách sáo, thu xếp công việc; nhín chút thì giờ)。客套话,推开繁忙的事务,抽出时间。
务希拨冗出席。
mong bác nhín chút thời giờ đến dự
随便看
溵
溶
溶剂
溶化
溶洞
溶液
溶溶
溶胶
溶菌素
溶解
溶解度
溶质
溷
溷浊
溺
溺婴
溺死
溺爱
溻
溽
溽暑
滀
滁
滂
滂沱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:30:09