请输入您要查询的越南语单词:
单词
横亘
释义
横亘
[hénggèn]
vắt ngang; bắt ngang; nằm ngang (cầu, núi non...)。(桥梁、山脉等)横跨;横卧。
大桥横亘在广阔的水面上。
chiếc cầu lớn vắt ngang mặt nước mênh mông.
两县交界的地方横亘着几座山岭。
nơi giáp hai huyện có mấy ngọn núi vắt ngang.
一座大桥横亘在江上。
chiếc cầu lớn vắt ngang sông.
随便看
桑
桑寄生
桑弧蓬矢
桑梓
桑榆
桑榆暮景
桑田
桑白皮
桑皮纸
桑葚
桑葚儿
桑蚕
桑象虫
桑间濮上
桓
桔
桔梗
桔槔
桕
桠
桠杈
桠枫
桡
桡动脉
桡骨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 11:04:34