请输入您要查询的越南语单词:
单词
鸵鸟政策
释义
鸵鸟政策
[tuóniǎozhèngcè]
chính sách đà điểu; chính sách không nhìn vào sự thật (dựa theo chuyện đà điểu khi gặp nguy hiểm thì nó giấu đầu trong cát, cho rằng sẽ bình yên vô sự.)。指不敢正视现实的政策(据说鸵鸟被追急时,就把头钻进沙里,自以为平安无事)。
随便看
秫
秫秫
秫秸
秫米
秬
秭
积
积不相能
积久
积习
积习成俗
积习难改
积云
积余
积储
积冰
积分
积分学
积劳
积劳成病
积压
积厚流广
积叠
积善
积土成山
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 9:45:36