请输入您要查询的越南语单词:
单词
当做
释义
当做
[dàngzuò]
cho rằng; làm; coi như; coi là; xem như。认为;作为;看成。
不要把群众的批评当做耳旁风。
không nên bỏ ngoài tai những lời phê bình của quần chúng.
参军后我就把部队当做自己的家。
sau khi nhập ngũ tôi xem bộ đội như là nhà của mình.
随便看
石龙子
矶
矸
矸子
矸石
矻
矻矻
矼
矽
矽肺
矽钢
矾
矾石
矿
矿业
矿井
矿产
矿区
矿坑
矿层
矿山
矿工
矿床
矿柱
户限
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:46