请输入您要查询的越南语单词:
单词
当做
释义
当做
[dàngzuò]
cho rằng; làm; coi như; coi là; xem như。认为;作为;看成。
不要把群众的批评当做耳旁风。
không nên bỏ ngoài tai những lời phê bình của quần chúng.
参军后我就把部队当做自己的家。
sau khi nhập ngũ tôi xem bộ đội như là nhà của mình.
随便看
蚌
蚍
蚍蜉
蚍蜉撼大树
蚑
蚓
蚕
蚕丝
蚕农
蚕子
蚕宝宝
蚕山
蚕沙
蚕眠
蚕箔
蚕纸
蚕茧
蚕蔟
蚕蚁
蚕蛹
蚕蛾
蚕豆
蚕食
蚛
蚜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:26:32