请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚕食
释义
蚕食
[cánshí]
动
tằm ăn lên; như tằm ăn lên; tằm ăn rỗi; từng bước xâm chiếm。蚕吃桑叶。比喻逐步侵占。
蚕食政策。
chính sách tằm ăn lên
蚕食邻国。
từng bước xâm chiếm nước láng giềng
随便看
猝
猝然
猞
猞猁
猡
猢
猥
猥亵
猥劣
猥琐
猥辞
猥陋
猩
猩猩
猩猩草
猩红
猩红热
猪
猪倌
猪圈
猪排
猪猡
猪獾
猪苓
猪鬃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:08