请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚕食
释义
蚕食
[cánshí]
动
tằm ăn lên; như tằm ăn lên; tằm ăn rỗi; từng bước xâm chiếm。蚕吃桑叶。比喻逐步侵占。
蚕食政策。
chính sách tằm ăn lên
蚕食邻国。
từng bước xâm chiếm nước láng giềng
随便看
市布
市廛
市引
市惠
市房
市担
市招
市政
市政厅
市斗
市斤
市民
市用制
市电
市石
市肆
市豪
市郊
市里
市钱
市镇
市长
市集
市面
市顷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:27