请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 蚕食
释义 蚕食
[cánshí]
 tằm ăn lên; như tằm ăn lên; tằm ăn rỗi; từng bước xâm chiếm。蚕吃桑叶。比喻逐步侵占。
 蚕食政策。
 chính sách tằm ăn lên
 蚕食邻国。
 từng bước xâm chiếm nước láng giềng
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:08