请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 当子
释义 当子
[dāng·zi]
 chỗ trống; khe hở; trống; khoảng trống。当儿2.。
 不要留那么大的当子,靠近一点。
 không nên để một khoảng trống lớn như vậy, xích vào một tý đi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/7 3:27:37