请输入您要查询的越南语单词:
单词
当权
释义
当权
[dāngquán]
đương quyền; đang cầm quyền; đang nắm quyền。掌握权力。
当权者
người đang nắm quyền
这件事谁当权就由谁做主。
việc này ai cầm quyền thì do người đó làm chủ.
随便看
麒
麒麟
麒麟菜
麓
麖
麚
麝
麝牛
麝香
麝鼠
麝鼩
麟
麟凤龟龙
麦
麦克风
麦冬
麦口期
麦子
麦收
麦浪
麦片
麦秆虫
麦秋
麦粒肿
麦精
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:58:19