请输入您要查询的越南语单词:
单词
麟凤龟龙
释义
麟凤龟龙
[línfēngguīlóng]
long lân qui phụng (thời xưa rồng, kỳ lân, rùa và phượng hoàng được coi là tứ linh, dùng để ví với người hiền tài)。古代称麟凤龟龙为四灵,用来比喻品德高尚的人。
随便看
暮年
暮春
暮气
暮生儿
暮秋
暮色
暮霭
暮鼓晨钟
暴
暴举
暴乱
暴光
暴利
暴力
暴力镜头
暴动
暴卒
暴厉
暴发
暴发户
暴取豪夺
暴吏
暴君
暴客
暴富
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 9:54:11