请输入您要查询的越南语单词:
单词
麟凤龟龙
释义
麟凤龟龙
[línfēngguīlóng]
long lân qui phụng (thời xưa rồng, kỳ lân, rùa và phượng hoàng được coi là tứ linh, dùng để ví với người hiền tài)。古代称麟凤龟龙为四灵,用来比喻品德高尚的人。
随便看
葡萄胎
葡萄酒
葢
董
董事
董事会
董酒
葧
葩
葫
葬
葬埋
葬礼
葬身
葬送
葭
葭莩
葱
葱头
葱白
葱白儿
葱绿
葱翠
葱花
葱茏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:12:12