请输入您要查询的越南语单词:
单词
实况
释义
实况
[shíkuàng]
tình hình thực tế; tại chỗ。实际情况。
实况报导。
truyền tin tại chỗ.
实况录音。
ghi âm tại chỗ.
大会实况。
tình hình thực tế tại đại hội; tình hình đang diễn ra tại đại hội.
随便看
谿壑
豁
豁亮
豁免
豁免权
豁出
豁出去
豁口
豁嘴
豁子
豁朗
豁然
豁然开朗
豁荡
豁达
豆
豆乳
豆包
豆嘴儿
豆娘
豆子
豆汁
豆沙
豆油
豆浆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:22