请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗箭
释义
暗箭
[ànjiàn]
đâm sau lưng; ám tiễn; thủ đoạn ngầm hại người; tên bắn lén; mũi tên ngầm。比喻暗中伤人的行为或诡计。
明枪易躲,暗箭难防
giáo đâm thẳng dễ tránh, tên bắn lén khó phòng (đánh trước mặt dễ né, đánh lén khó đỡ)
随便看
文言
文言文
文豪
文责
文质彬彬
文身
文辞
文达
文过饰非
文选
文采
文雅
文集
文震
文静
文风
文风不动
文饰
文鸟
斋
斋戒
斋月
斋果
斋醮
斋饭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 1:41:59