请输入您要查询的越南语单词:
单词
无情
释义
无情
[wúqíng]
1. vô tình; bạc tình; lạnh lẽo; tuyệt tình。没有感情。
2. không thương tiếc gì; không nể tình; nhẫn tâm; tàn nhẫn。不留情。
水火无情。
nước lửa chẳng thương ai; lụt lội và hoả hoạn là hai tai hoạ lớn cho con người.
事实是无情的。
sự thật tàn nhẫn
随便看
壮火
壮烈
壮硕
壮美
壮胆
壮观
壮语
壮锦
壮阔
壮阳
声
声东击西
声乐
声价
声势
声名
声响
声嘶力竭
声威
声学
声带
声张
声息
声扬
声援
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:55:47