请输入您要查询的越南语单词:
单词
无情
释义
无情
[wúqíng]
1. vô tình; bạc tình; lạnh lẽo; tuyệt tình。没有感情。
2. không thương tiếc gì; không nể tình; nhẫn tâm; tàn nhẫn。不留情。
水火无情。
nước lửa chẳng thương ai; lụt lội và hoả hoạn là hai tai hoạ lớn cho con người.
事实是无情的。
sự thật tàn nhẫn
随便看
乐府
乐律
乐得
乐意
乐户
乐曲
乐极生悲
乐歌
乐此不疲
乐池
乐清
乐滋滋
乐理
乐章
乐舞
乐观
乐观主义
乐谱
乐趣
乐队
乐陶陶
乐音
乒
乒乓
乒乓球
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:24:00