请输入您要查询的越南语单词:
单词
无情
释义
无情
[wúqíng]
1. vô tình; bạc tình; lạnh lẽo; tuyệt tình。没有感情。
2. không thương tiếc gì; không nể tình; nhẫn tâm; tàn nhẫn。不留情。
水火无情。
nước lửa chẳng thương ai; lụt lội và hoả hoạn là hai tai hoạ lớn cho con người.
事实是无情的。
sự thật tàn nhẫn
随便看
囷
囹
囹圄
囹圉
固
固习
固体
固守
固定
固定价格
固定汇率
固定资产
固定资金
固态
固执
固执己见
固有
固步自封
固沙林
固然
固着
固穷
固结
固若金汤
固辞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:36:09