请输入您要查询的越南语单词:
单词
国势
释义
国势
[guóshì]
1. thực lực quốc gia; sức mạnh quốc gia。国力。
国势强大
thực lực quốc gia hùng mạnh
国势蒸蒸日上。
thực lực quốc gia ngày càng đi lên.
2. tình hình một nước; tình hình quốc gia。国家的形势。
国势危殆
tình hình quốc gia nguy ngập
随便看
太平鼓
太平龙头
太庙
太息
太极
太极图
太极拳
太湖石
太爷
太甚
太白星
太监
太祖
太空
太阳
太阳历
太阳地儿
太阳年
太阳活动
太阳灯
太阳炉
太阳电池
太阳穴
太阳窝
太阳系
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:29:29