请输入您要查询的越南语单词:
单词
国势
释义
国势
[guóshì]
1. thực lực quốc gia; sức mạnh quốc gia。国力。
国势强大
thực lực quốc gia hùng mạnh
国势蒸蒸日上。
thực lực quốc gia ngày càng đi lên.
2. tình hình một nước; tình hình quốc gia。国家的形势。
国势危殆
tình hình quốc gia nguy ngập
随便看
觕
觖
觖望
觚
觜
觞
解
解严
解乏
解事
解人
解任
解体
解元
解免
解决
解冻
解剖
解剖学
解剖室
解剖麻雀
解劝
解去
解吸
解和
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:47:25